아무 단어나 입력하세요!

"and so forth" in Vietnamese

v.v.và các thứvân vân

Definition

Dùng ở cuối danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự hoặc thêm ví dụ nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'v.v.' và 'vân vân' thường dùng trong viết hoặc nói trang trọng, còn 'và các thứ' phổ biến hơn khi nói chuyện hàng ngày. Tránh dùng cho người nếu không phù hợp.

Examples

We need some bread, milk, eggs, and so forth.

Chúng ta cần bánh mì, sữa, trứng, **v.v.**

He likes sports such as football, basketball, and so forth.

Anh ấy thích các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, **v.v.**

We studied math, science, history, and so forth at school.

Chúng tôi học toán, khoa học, lịch sử **v.v.** ở trường.

You need to fill out your name, address, phone number, and so forth on the form.

Bạn cần điền tên, địa chỉ, số điện thoại, **vân vân** vào mẫu.

There are many things to prepare for the trip—tickets, hotel reservations, passports, and so forth.

Có nhiều thứ cần chuẩn bị cho chuyến đi—vé, đặt phòng khách sạn, hộ chiếu, **v.v.**

My favorite foods are pizza, sushi, chocolate, and so forth—basically, anything delicious.

Món ăn yêu thích của tôi là pizza, sushi, sô-cô-la, **v.v.**—nói chung là món ngon nào cũng thích.