"anatomist" in Vietnamese
Definition
Người nghiên cứu về cấu trúc của sinh vật sống, đặc biệt là cơ thể con người, gọi là nhà giải phẫu. Thường dùng trong lĩnh vực y học và khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà giải phẫu' thường dùng trong lĩnh vực y học, khoa học. Không nên nhầm với 'bác sĩ phẫu thuật' (thực hiện phẫu thuật) hay 'nhà sinh học' (nghiên cứu sinh vật nói chung). Hay dùng với các từ như 'nổi tiếng', 'chuyên gia'.
Examples
The anatomist studied the bones of the human body.
**Nhà giải phẫu** đã nghiên cứu các xương của cơ thể người.
A famous anatomist wrote this textbook.
Một **nhà giải phẫu** nổi tiếng đã viết cuốn sách giáo khoa này.
The anatomist works in a university laboratory.
**Nhà giải phẫu** làm việc tại phòng thí nghiệm của trường đại học.
As an anatomist, she spends hours examining tissue under the microscope.
Là một **nhà giải phẫu**, cô ấy dành hàng giờ để quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi.
You don't have to be an anatomist to appreciate how complex the human body is.
Bạn không cần phải là một **nhà giải phẫu** để nhận ra cơ thể con người phức tạp đến mức nào.
The museum’s new exhibit was curated with help from a top anatomist.
Triển lãm mới của bảo tàng được chuẩn bị với sự hỗ trợ của một **nhà giải phẫu** hàng đầu.