아무 단어나 입력하세요!

"anan" in Vietnamese

Anan

Definition

‘Anan’ không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh. Thường đây là một tên riêng hoặc có thể là lỗi đánh máy, hay mượn từ ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu gặp ‘Anan’, hãy kiểm tra lại vì có thể là tên riêng, từ vay mượn, hoặc lỗi chính tả.

Examples

My friend's name is Anan.

Tên bạn của tôi là **Anan**.

I have never heard the word anan before.

Tôi chưa từng nghe từ **Anan** trước đây.

Is anan an English word?

**Anan** có phải từ tiếng Anh không?

The teacher asked me to write about someone named Anan.

Cô giáo yêu cầu tôi viết về một người tên là **Anan**.

Maybe anan is a typo for another word.

Có thể **Anan** là lỗi đánh máy của một từ khác.

I looked up anan online, but couldn't find a meaning.

Tôi tra cứu từ **Anan** trên mạng nhưng không tìm thấy nghĩa.