아무 단어나 입력하세요!

"analytic" in Vietnamese

phân tích

Definition

Liên quan đến việc suy luận logic và xem xét kỹ lưỡng để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'phân tích' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật; thường gặp trong cụm từ như 'analytic thinking', 'analytic skills'. 'analytic' và 'analytical' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Examples

He has an analytic mind and solves problems easily.

Anh ấy có đầu óc **phân tích** và giải quyết vấn đề dễ dàng.

The scientist used analytic methods in her research.

Nhà khoa học sử dụng các phương pháp **phân tích** trong nghiên cứu của mình.

Good analytic skills help you in math classes.

Kỹ năng **phân tích** tốt giúp bạn học toán hiệu quả.

Her analytic approach makes her a great data analyst.

Cách tiếp cận **phân tích** giúp cô ấy trở thành một nhà phân tích dữ liệu giỏi.

If you take an analytic look at the problem, the answer is clear.

Nếu bạn nhìn nhận vấn đề một cách **phân tích**, câu trả lời sẽ rõ ràng.

The course focuses on developing your analytic abilities for real-world situations.

Khóa học tập trung phát triển các khả năng **phân tích** của bạn cho những tình huống thực tế.