아무 단어나 입력하세요!

"analyses" in Vietnamese

phân tích

Definition

'Phân tích' là những nghiên cứu hoặc kiểm tra chi tiết về một vấn đề để hiểu rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như danh từ số nhiều, không phải là động từ. Phổ biến trong môi trường học thuật, khoa học hay kinh doanh.

Examples

The scientists presented their analyses at the conference.

Các nhà khoa học đã trình bày các **phân tích** của họ tại hội nghị.

She reviewed several analyses before making a decision.

Cô ấy đã xem xét nhiều **phân tích** trước khi đưa ra quyết định.

The report includes statistical analyses.

Báo cáo bao gồm các **phân tích** thống kê.

The doctor ran several blood analyses to check for problems.

Bác sĩ đã làm một số **phân tích** máu để kiểm tra vấn đề.

Different experts provided their own analyses of the data.

Các chuyên gia khác nhau đã cung cấp **phân tích** riêng của họ về dữ liệu.

After hours of discussion, their analyses still didn't match.

Sau nhiều giờ thảo luận, các **phân tích** của họ vẫn không trùng khớp.