아무 단어나 입력하세요!

"anaerobic" in Vietnamese

kỵ khí

Definition

Liên quan đến các quá trình hoặc sinh vật không cần oxy để sống hoặc hoạt động. Thường nói về vi khuẩn hoặc các loại vận động nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và thể thao. Thường đi với cụm 'anaerobic bacteria', 'anaerobic exercise', 'anaerobic respiration'. Đối lập với 'aerobic'.

Examples

Some bacteria are anaerobic and live without oxygen.

Một số vi khuẩn là **kỵ khí** và sống không cần oxy.

Weightlifting is an anaerobic exercise.

Tập tạ là một bài tập **kỵ khí**.

Fermentation is an anaerobic process.

Lên men là một quá trình **kỵ khí**.

If you want to build muscle, try adding more anaerobic exercises to your routine.

Nếu muốn tăng cơ, hãy thử thêm nhiều bài tập **kỵ khí** vào thói quen của bạn.

Some microorganisms switch between anaerobic and aerobic modes depending on the environment.

Một số vi sinh vật thay đổi giữa chế độ **kỵ khí** và hiếu khí tùy vào môi trường.

During intense sprints, your body uses more anaerobic energy because there isn’t enough oxygen.

Khi chạy nước rút mạnh, cơ thể bạn sử dụng nhiều năng lượng **kỵ khí** hơn do thiếu oxy.