아무 단어나 입력하세요!

"anaemic" in Vietnamese

thiếu máuyếu ớt (nghĩa bóng)

Definition

Khi máu có quá ít tế bào hồng cầu khỏe mạnh, khiến cơ thể yếu và mệt mỏi. Cũng dùng để miêu tả điều gì đó thiếu sức sống hoặc yếu ớt (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng trong ngữ cảnh y học, vừa dùng bóng để mô tả điều gì đó yếu ớt, kém sinh khí như ‘thiếu máu biểu hiện’, ‘sự phát triển yếu ớt’. ‘Anemic’ là dạng Mỹ.

Examples

The doctor said she is anaemic and needs more iron in her diet.

Bác sĩ nói cô ấy bị **thiếu máu** và cần bổ sung thêm sắt vào chế độ ăn uống.

He feels tired all the time because he is anaemic.

Anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi vì bị **thiếu máu**.

A lack of vitamins can make someone anaemic.

Thiếu vitamin có thể khiến ai đó bị **thiếu máu**.

Her voice was so anaemic that I could barely hear her.

Giọng cô ấy **yếu ớt** đến mức tôi gần như không thể nghe thấy.

The team gave an anaemic performance in the finals.

Đội đã có màn trình diễn **yếu ớt** trong trận chung kết.

Growth this year was pretty anaemic compared to last year.

Tăng trưởng năm nay khá **yếu ớt** so với năm ngoái.