아무 단어나 입력하세요!

"anaconda" in Vietnamese

trăn anaconda

Definition

Trăn anaconda là loài rắn nước khổng lồ có ở Nam Mỹ, nổi tiếng là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trăn anaconda' chỉ dùng cho loài rắn nước lớn Nam Mỹ, không dùng để gọi rắn nói chung. Thường xuất hiện trong tài liệu về động vật hoặc phim tài liệu.

Examples

The anaconda lives in the Amazon rainforest.

**Trăn anaconda** sống ở rừng mưa Amazon.

An anaconda can be very long and heavy.

Một con **trăn anaconda** có thể rất dài và nặng.

People are often scared of the anaconda because of its size.

Nhiều người thường sợ **trăn anaconda** vì kích thước của nó.

I watched a documentary about the anaconda hunting in the river.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về **trăn anaconda** săn mồi dưới sông.

Some people think the anaconda is dangerous, but it usually avoids humans.

Một số người nghĩ **trăn anaconda** nguy hiểm, nhưng nó thường tránh con người.

You won't see an anaconda in a typical zoo—it's just too big!

Bạn sẽ không thấy **trăn anaconda** ở sở thú bình thường đâu—nó quá to!