아무 단어나 입력하세요!

"an old wives' tale" in Vietnamese

truyền thuyết dân gianchuyện truyền miệng không có cơ sở

Definition

Đây là một niềm tin hoặc câu chuyện dân gian truyền miệng, thường về sức khỏe hoặc thiên nhiên, không có chứng cứ khoa học và thường không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói đùa để phủ nhận một quan niệm sai lầm. Hay gặp về sức khỏe, mẹo dân gian, hay tập tục cũ.

Examples

My grandmother says eating carrots will help you see in the dark, but that's just an old wives' tale.

Bà tôi nói ăn cà rốt sẽ giúp nhìn thấy trong bóng tối, nhưng đó chỉ là **chuyện truyền miệng không có cơ sở** thôi.

It's an old wives' tale that going outside with wet hair will make you sick.

Đi ra ngoài với tóc ướt sẽ bị ốm chỉ là **truyền thuyết dân gian** thôi.

Many people believe that cracking your knuckles causes arthritis, but it's an old wives' tale.

Nhiều người tin rằng bẻ khớp ngón tay sẽ gây viêm khớp, nhưng đó là **chuyện truyền miệng không có cơ sở**.

I used to think you could catch a cold from cold weather, but apparently that's just an old wives' tale.

Tôi từng nghĩ trời lạnh sẽ khiến dễ bị cảm, nhưng hóa ra đó chỉ là **truyền thuyết dân gian** thôi.

Don’t believe everything you hear—sometimes it’s just an old wives' tale.

Đừng tin mọi điều bạn nghe—nhiều khi chỉ là **chuyện truyền miệng không có cơ sở** thôi.

My mom says eating before swimming is dangerous, but I think that's just an old wives' tale.

Mẹ tôi nói ăn cơm trước khi bơi nguy hiểm, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là **chuyện truyền miệng không có cơ sở** thôi.