아무 단어나 입력하세요!

"an old hand at doing" in Vietnamese

người có nhiều kinh nghiệm trong việc

Definition

Người rất có kinh nghiệm và thành thạo trong một công việc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật với 'at' cộng hoạt động ('an old hand at fishing'). Nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế lâu dài.

Examples

He's an old hand at fixing cars.

Anh ấy **là người có nhiều kinh nghiệm trong** việc sửa xe ô tô.

She is an old hand at baking bread.

Cô ấy **là người có nhiều kinh nghiệm trong** việc nướng bánh mì.

My uncle is an old hand at fishing in this river.

Chú tôi **là người có nhiều kinh nghiệm trong** việc câu cá ở sông này.

When it comes to negotiating, she's an old hand at getting what she wants.

Khi đàm phán, cô ấy **rất dày dạn kinh nghiệm trong** việc đạt được điều mình muốn.

You can tell he's an old hand at public speaking—he never gets nervous.

Có thể thấy anh ấy **có rất nhiều kinh nghiệm trong** nói trước đám đông—chưa từng lo lắng.

After twenty years in the kitchen, Marco is an old hand at handling busy dinner services.

Sau hai mươi năm trong bếp, Marco **rất dày dạn kinh nghiệm trong** việc phục vụ bữa tối đông khách.