아무 단어나 입력하세요!

"amusingly" in Vietnamese

một cách hài hướcmột cách vui nhộn

Definition

Làm điều gì đó khiến mọi người cười hoặc cảm thấy vui vẻ, mang lại sự giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amusingly' thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh tính bất ngờ, hài hước của sự việc. Có thể dùng để mở đầu một nhận xét dí dỏm hoặc mỉa mai.

Examples

Amusingly, the cat tried to catch its own tail.

**Một cách hài hước**, con mèo cố bắt lấy đuôi của mình.

He amusingly told the story of getting lost.

Anh ấy **hài hước** kể lại chuyện bị lạc đường.

The children laughed amusingly at the clown's tricks.

Bọn trẻ cười **vui nhộn** trước những trò của chú hề.

Amusingly, none of us noticed the sign until we had walked past it three times.

**Thật hài hước**, không ai trong chúng tôi để ý đến biển báo cho đến khi đi qua nó ba lần.

She amusingly pretended to be the teacher in front of the whole class.

Cô ấy **hài hước** giả vờ làm cô giáo trước cả lớp.

Amusingly, my phone corrected 'dress' to 'dessert,' so my text read, 'I love your blue dessert.'

**Hài hước thay**, điện thoại của tôi sửa 'dress' thành 'dessert', nên tin nhắn của tôi thành: 'Tôi thích món tráng miệng màu xanh của bạn.'