아무 단어나 입력하세요!

"amusements" in Vietnamese

trò giải trítrò chơi vui chơi

Definition

Những hoạt động hoặc trò chơi mang lại niềm vui, thường thấy ở công viên giải trí, hội chợ hoặc nơi giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ở dạng số nhiều, dùng cho các trò chơi, hoạt động vui ở công viên hay hội chợ. Không dùng cho sở thích yên tĩnh hay xem tivi.

Examples

There were many amusements at the town fair.

Có rất nhiều **trò giải trí** tại hội chợ thị trấn.

Children love the amusements in the park.

Trẻ em rất thích các **trò giải trí** trong công viên.

The new mall has several amusements for families.

Trung tâm thương mại mới có nhiều **trò giải trí** cho gia đình.

We spent the whole afternoon trying the different amusements at the amusement park.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thử các **trò giải trí** khác nhau ở công viên.

Most of the amusements were crowded during the holiday weekend.

Hầu hết các **trò giải trí** đều đông đúc vào dịp cuối tuần lễ.

If you're looking for cheap amusements, try the arcade or the bumper cars.

Nếu bạn muốn **trò giải trí** rẻ, hãy thử chơi ở khu trò chơi điện tử hoặc xe đụng.