아무 단어나 입력하세요!

"ampoules" in Vietnamese

ống thuốc tiêm

Definition

Các lọ nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa được niêm phong kín, thường chứa thuốc dạng lỏng để tiêm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ống thuốc tiêm’ thường dùng trong lĩnh vực y tế và dược phẩm. Cụm ‘ống thủy tinh’ phổ biến. Đừng nhầm với ‘lọ’ (vial) có nắp vặn và có thể tái sử dụng.

Examples

The nurse opened two ampoules for the injection.

Y tá đã mở hai **ống thuốc tiêm** để tiêm.

There are several ampoules in the emergency kit.

Có vài **ống thuốc tiêm** trong bộ dụng cụ cấp cứu.

The doctor asked for three ampoules of vitamin B12.

Bác sĩ yêu cầu ba **ống thuốc tiêm** vitamin B12.

Be careful when breaking ampoules; the glass edges can be sharp.

Hãy cẩn thận khi bẻ **ống thuốc tiêm**, mép thủy tinh có thể rất sắc.

We need to order more ampoules before we run out.

Chúng ta cần đặt thêm **ống thuốc tiêm** trước khi hết.

All the pain medication comes in ampoules these days.

Bây giờ tất cả thuốc giảm đau đều có trong **ống thuốc tiêm**.