"amplitude" in Vietnamese
Definition
Kích thước hoặc độ cao của một sóng hay dao động, thể hiện mức độ mạnh hoặc to. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ phạm vi hoặc mức độ của một sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật như sóng âm, sóng điện tử. Cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ như 'biên độ thay đổi'. Không nhầm với 'magnitude' (độ lớn tổng thể).
Examples
The amplitude of this sound wave is high.
**Biên độ** của sóng âm này cao.
We measured the amplitude of the earthquake.
Chúng tôi đã đo **biên độ** của trận động đất.
The dancer's movements have a large amplitude.
Các động tác của vũ công có **biên độ** lớn.
Turn down the volume, the amplitude is making it too loud.
Hạ âm lượng xuống, **biên độ** làm nó quá to.
Changes with such a wide amplitude are rare in this kind of data.
Những thay đổi có **biên độ** rộng như vậy hiếm khi xảy ra trong loại dữ liệu này.
Engineers often adjust the amplitude to improve signal clarity.
Các kỹ sư thường điều chỉnh **biên độ** để cải thiện độ rõ của tín hiệu.