아무 단어나 입력하세요!

"amplifies" in Vietnamese

khuếch đạilàm tăng

Definition

Làm cho một thứ gì đó mạnh hơn, to hơn hoặc mãnh liệt hơn; thường dùng cho âm thanh, cảm xúc hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amplifies' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc cảm xúc như 'khuếch đại âm thanh', 'làm tăng tác động'; không dùng cho kích thước vật lý.

Examples

The microphone amplifies her voice.

Micrô **khuếch đại** giọng nói của cô ấy.

Heat amplifies the smell of food.

Nhiệt độ **làm tăng** mùi của thức ăn.

This medicine amplifies the effects of alcohol.

Loại thuốc này **làm tăng** tác dụng của rượu.

Social media often amplifies small problems, turning them into big debates.

Mạng xã hội thường **khuếch đại** những vấn đề nhỏ, biến chúng thành tranh luận lớn.

Turning up the bass amplifies the music's energy at parties.

Tăng âm bass sẽ **làm tăng** năng lượng âm nhạc tại các bữa tiệc.

Excitement in the crowd amplifies the player's confidence.

Sự hào hứng của đám đông **làm tăng** sự tự tin của cầu thủ.