아무 단어나 입력하세요!

"amphitheater" in Vietnamese

nhà hát vòng trònđấu trường

Definition

Nhà hát vòng tròn là công trình lớn, không có mái hoặc mái kín, với các hàng ghế xếp thành từng bậc xung quanh sân khấu hoặc đấu trường trung tâm, thường dùng cho các sự kiện, biểu diễn hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà hát vòng tròn' không chỉ dùng cho kiến trúc cổ như đấu trường La Mã mà còn cả các sân khấu ngoài trời hoặc trong nhà hiện đại có ghế ngồi xếp tầng.

Examples

The concert will be held in the amphitheater.

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong **nhà hát vòng tròn**.

Many ancient cities have a famous amphitheater.

Nhiều thành phố cổ có **nhà hát vòng tròn** nổi tiếng.

We sat at the top of the amphitheater to see the show.

Chúng tôi ngồi trên đỉnh của **nhà hát vòng tròn** để xem buổi biểu diễn.

The school built a small outdoor amphitheater for student performances.

Trường đã xây một **nhà hát vòng tròn** ngoài trời nhỏ cho các buổi biểu diễn của học sinh.

The ancient amphitheater is still used for plays every summer.

**Nhà hát vòng tròn** cổ vẫn được sử dụng cho các vở kịch mỗi mùa hè.

You get a great view of the stage from anywhere in the amphitheater.

Bạn có thể nhìn rõ sân khấu từ bất kỳ chỗ ngồi nào trong **nhà hát vòng tròn**.