아무 단어나 입력하세요!

"amours" in Vietnamese

cuộc tình bí mậtmối quan hệ tình ái

Definition

Những mối quan hệ tình cảm bí mật hoặc không công khai, thường mang tính chất riêng tư hoặc lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc ngữ cảnh cổ điển. 'amours' mang ý nghĩa các mối tình lén lút, khác với 'love' hoặc 'romance' thông thường.

Examples

He wrote about his youthful amours in his diary.

Anh ấy đã viết về những **cuộc tình bí mật** thời trẻ trong nhật ký của mình.

The novel describes her secret amours with a famous artist.

Cuốn tiểu thuyết mô tả **cuộc tình bí mật** của cô với một nghệ sĩ nổi tiếng.

Many poets wrote songs about their amours.

Nhiều nhà thơ đã viết nhạc về những **cuộc tình bí mật** của họ.

His amours were the talk of the whole town.

Những **cuộc tình bí mật** của anh ấy là đề tài bàn tán khắp thị trấn.

People whispered about her mysterious amours.

Mọi người thì thầm về những **cuộc tình bí mật** bí ẩn của cô ấy.

Despite his many amours, he remained single all his life.

Dù có nhiều **cuộc tình bí mật**, anh ấy vẫn sống độc thân suốt đời.