"amoral" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động không quan tâm đến đúng hay sai, không tốt cũng không xấu, mà là trung lập về đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Khác với 'immoral' khi chủ động làm điều sai, 'amoral' chỉ sự thiếu quan tâm tới đạo đức. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc triết học.
Examples
The robot is amoral because it has no sense of right or wrong.
Con robot này **phi đạo đức** vì nó không biết đúng sai là gì.
The book describes an amoral society governed only by power.
Cuốn sách miêu tả một xã hội **phi đạo đức** chỉ được cai trị bằng sức mạnh.
Some animals are considered amoral because they do not understand human morals.
Một số loài động vật được coi là **phi đạo đức** vì chúng không hiểu được đạo đức con người.
He’s not evil, just totally amoral—he doesn’t care what’s right or wrong.
Anh ta không xấu, chỉ hoàn toàn **phi đạo đức**—không quan tâm đến đúng hay sai.
Many people see big corporations as amoral when they only focus on profit.
Nhiều người cho rằng các tập đoàn lớn là **phi đạo đức** khi họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận.
Her decisions are purely amoral, based on logic rather than feelings of right and wrong.
Các quyết định của cô ấy hoàn toàn **phi đạo đức**, chỉ dựa trên logic chứ không nghĩ đúng sai.