아무 단어나 입력하세요!

"amis" in Vietnamese

bạn bè

Definition

'Amis' là từ tiếng Pháp chỉ những người bạn, tức là những người bạn thân thiết mà bạn muốn dành thời gian cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amis' là danh từ số nhiều; số ít là 'ami' (nam) hoặc 'amie' (nữ). Đôi khi từ này dùng trong tiếng Anh để tạo cảm giác Pháp, nhất là trên mạng xã hội.

Examples

I call my closest amis every weekend.

Cuối tuần nào tôi cũng gọi cho những **bạn bè** thân nhất của mình.

The French word for 'friends' is amis.

Từ tiếng Pháp cho 'friends' là **bạn bè**.

We took a photo with all our amis at the party.

Chúng tôi đã chụp hình với tất cả **bạn bè** ở bữa tiệc.

She loves saying 'Bonjour, amis!' when we meet online.

Cô ấy thích nói 'Bonjour, **bạn bè**!' mỗi khi tụi mình gặp nhau online.

All her amis helped organize the surprise party.

Tất cả **bạn bè** của cô ấy đã giúp chuẩn bị bữa tiệc bất ngờ.

When I visited Paris, I made some amazing amis.

Khi tôi đến Paris, tôi đã kết bạn với vài **bạn bè** tuyệt vời.