아무 단어나 입력하세요!

"amir" in Vietnamese

amirtiểu vương (quốc vương Hồi giáo)

Definition

Trong một số quốc gia Hồi giáo, đây là chức danh để chỉ lãnh đạo, người cai trị hoặc quý tộc cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, nhất là khi nói về các nước Hồi giáo; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The amir ruled over the city for many years.

**Amir** đã cai trị thành phố này suốt nhiều năm.

An amir is a respected leader in some countries.

Ở một số quốc gia, **amir** là một nhà lãnh đạo được kính trọng.

People listened to the amir's speech carefully.

Mọi người lắng nghe bài phát biểu của **amir** một cách cẩn thận.

If you read old stories, you'll find an amir often plays an important role.

Nếu bạn đọc những truyện cổ, bạn sẽ thấy **amir** thường đóng vai trò quan trọng.

His father was once an amir in a distant land.

Cha của anh ấy từng là một **amir** ở vùng đất xa xôi.

The word amir comes up a lot when talking about Middle Eastern history.

Từ **amir** xuất hiện nhiều khi nói về lịch sử Trung Đông.