아무 단어나 입력하세요!

"amiga" in Vietnamese

bạn gái (bạn bè)bạn nữ

Definition

Một người bạn nữ có mối quan hệ thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho bạn nữ, không phải bạn gái (người yêu), trừ khi ngữ cảnh nói rõ. 'Bạn' không phân biệt giới tính.

Examples

Sara is my best amiga.

Sara là **bạn gái** thân nhất của tôi.

I met my amiga at the park.

Tôi đã gặp **bạn gái** của mình ở công viên.

My amiga loves to read books.

**Bạn gái** của tôi rất thích đọc sách.

Whenever I need advice, my amiga is always there for me.

Bất cứ khi nào tôi cần lời khuyên, **bạn gái** của tôi luôn ở bên cạnh.

We had a great night out—my amiga knows all the best places in town.

Chúng tôi có một buổi tối tuyệt vời—**bạn gái** của tôi biết mọi nơi ăn chơi hay nhất trong thành phố.

If you ever visit, I’ll introduce you to my amiga from college.

Nếu bạn đến chơi, tôi sẽ giới thiệu bạn với **bạn gái** thời đại học của tôi.