아무 단어나 입력하세요!

"amiably" in Vietnamese

một cách thân thiệnmột cách hòa nhã

Definition

Cách cư xử thân thiện, dễ mến và thể hiện thiện chí với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Amiably’ hay dùng trong tình huống lịch sự, thể hiện sự thân thiện mà không quá nồng nhiệt (ví dụ: 'amiably smiled'). Không nên nhầm với 'amiable' chỉ tính cách lâu dài.

Examples

The teacher greeted the students amiably.

Giáo viên chào các học sinh một cách **thân thiện**.

He answered their questions amiably.

Anh ấy trả lời các câu hỏi **một cách hòa nhã**.

She smiled amiably at her new neighbor.

Cô ấy mỉm cười **thân thiện** với người hàng xóm mới.

They chatted amiably despite their differences.

Họ trò chuyện **hòa nhã** dù có khác biệt.

The two managers shook hands amiably after the meeting.

Hai quản lý bắt tay nhau **thân thiện** sau cuộc họp.

Even when criticized, she replied amiably and kept the conversation calm.

Ngay cả khi bị chỉ trích, cô ấy vẫn trả lời **một cách hòa nhã** và giữ cuộc trò chuyện bình tĩnh.