"americanism" in Vietnamese
Definition
‘Mỹ ngữ’ chỉ từ, cách nói hoặc đặc điểm riêng của tiếng Anh hoặc văn hóa Mỹ. Ngoài ra còn có thể chỉ sự ủng hộ đối với nước Mỹ và các giá trị của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu văn hóa. Dùng để chỉ từ, cách nói đặc trưng của Mỹ ('cookie' là Mỹ ngữ của 'biscuit'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi có nghĩa chính trị.
Examples
The word 'cookie' is an Americanism for 'biscuit'.
Từ 'cookie' là một **Mỹ ngữ** thay cho 'biscuit'.
Many Americanisms are now used around the world.
Nhiều **Mỹ ngữ** giờ đây được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
His speech was full of Americanisms.
Bài phát biểu của anh ấy có rất nhiều **Mỹ ngữ**.
You can spot an Americanism when you hear someone say 'apartment' instead of 'flat'.
Bạn có thể nhận ra một **Mỹ ngữ** khi nghe ai đó nói 'apartment' thay vì 'flat'.
Some people avoid using Americanisms to sound more British in their writing.
Một số người tránh sử dụng **Mỹ ngữ** để bài viết nghe giống tiếng Anh Anh hơn.
His use of Americanisms sometimes confuses British readers.
Việc sử dụng **Mỹ ngữ** của anh ấy đôi khi khiến độc giả Anh bối rối.