아무 단어나 입력하세요!

"americana" in Vietnamese

áo vestáo blazer

Definition

Một loại áo khoác trang trọng, thường mặc cùng bộ vest hoặc quần tây, giống như áo blazer.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'áo vest' hoặc 'áo blazer', không nhầm với 'người Mỹ'.

Examples

He wore a black americana to the office.

Anh ấy đã mặc **áo vest** đen đến văn phòng.

My americana has two buttons.

**Áo vest** của tôi có hai nút.

She forgot her americana at the restaurant.

Cô ấy quên **áo vest** ở nhà hàng.

Do I need to wear an americana to the wedding, or is it casual?

Tôi có cần mặc **áo vest** đi đám cưới, hay ăn mặc bình thường cũng được?

His blue americana matches perfectly with his grey pants.

**Áo vest** màu xanh của anh ấy rất hợp với quần xám.

I took off my americana because it was too hot outside.

Tôi đã cởi **áo vest** vì bên ngoài quá nóng.