아무 단어나 입력하세요!

"ambos" in Vietnamese

cả hai

Definition

Từ này dùng để chỉ hai người hoặc hai vật cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cả hai' thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh cả hai đối tượng. Không dùng cho nhiều hơn hai.

Examples

Ambos children are wearing red shirts.

**Cả hai** đứa trẻ đều mặc áo đỏ.

The teacher spoke to ambos parents after class.

Giáo viên đã nói chuyện với **cả hai** phụ huynh sau giờ học.

Ambos options are good.

**Cả hai** lựa chọn đều tốt.

Ambos my friends decided to come to the party last minute.

**Cả hai** người bạn của tôi quyết định tham dự bữa tiệc vào phút cuối.

I can't choose—ambos are amazing!

Tôi không thể chọn—**cả hai** đều tuyệt vời!

After dinner, ambos went for a walk in the park.

Sau bữa tối, **cả hai** đã đi dạo trong công viên.