"ambidextrous" in Vietnamese
Definition
Có khả năng sử dụng cả tay trái và tay phải thành thạo như nhau, nhất là khi viết hoặc làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Dùng cho người là chính, nhưng cũng có thể mô tả vật như 'ambidextrous scissors'. Không nên nhầm với 'ambivalent' (cảm xúc lẫn lộn).
Examples
He is ambidextrous and can write with both hands.
Anh ấy **thuận cả hai tay** và có thể viết bằng cả hai tay.
Some people are born ambidextrous.
Một số người sinh ra đã **thuận cả hai tay**.
He uses special ambidextrous scissors.
Anh ấy sử dụng kéo **thuận cả hai tay** đặc biệt.
My friend’s so ambidextrous—she can play tennis with either hand.
Bạn tôi rất **thuận cả hai tay**—cô ấy có thể chơi tennis bằng cả hai tay.
Being ambidextrous helped him when he broke his right arm.
Việc **thuận cả hai tay** đã giúp anh ấy khi bị gãy tay phải.
You have to be pretty ambidextrous to play drums professionally.
Bạn phải khá **thuận cả hai tay** nếu muốn chơi trống chuyên nghiệp.