아무 단어나 입력하세요!

"amazonian" in Vietnamese

Amazonthuộc về vùng Amazon

Definition

Chỉ những gì liên quan đến vùng Amazon, con người, môi trường hoặc động vật ở đó; hoặc diễn tả cái gì đó rất lớn mạnh, ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong khoa học hoặc địa lý sẽ nói trực tiếp về vùng Amazon. Trong văn hoá đại chúng, từ này cũng có thể chỉ những người phụ nữ mạnh mẽ hoặc điều gì rất lớn, ấn tượng.

Examples

The Amazonian forest is home to many rare animals.

Rừng **Amazon** là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.

Many Amazonian tribes live along the river.

Nhiều bộ tộc **Amazon** sống dọc theo dòng sông.

The Amazonian climate is hot and humid.

Khí hậu **Amazon** nóng và ẩm ướt.

She displayed Amazonian strength during the competition.

Cô ấy đã thể hiện sức mạnh **Amazon** trong cuộc thi.

That tree is almost Amazonian in size!

Cái cây đó to gần như **Amazon** vậy!

The festival included Amazonian music and dance performances.

Lễ hội có các tiết mục âm nhạc và múa **Amazon**.