아무 단어나 입력하세요!

"amazon" in Vietnamese

Amazon

Definition

Amazon có thể là tên khu rừng nhiệt đới lớn nhất ở Nam Mỹ, một công ty mua sắm trực tuyến nổi tiếng, hoặc nữ chiến binh trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Amazon’ luôn viết hoa. Trong kinh doanh, nó chỉ công ty mua sắm; trong địa lý là rừng hoặc sông. Nghĩa nữ chiến binh chỉ thường dùng trong văn học.

Examples

The Amazon is the largest rainforest in the world.

**Amazon** là khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới.

My package from Amazon arrived today.

Hôm nay tôi nhận được gói hàng từ **Amazon**.

Legends say the Amazons were brave female warriors.

Truyền thuyết kể rằng **Amazon** là những nữ chiến binh dũng cảm.

Have you ever ordered something from Amazon during a sale?

Bạn đã từng mua gì trên **Amazon** khi có khuyến mãi chưa?

We're planning a trip to the Amazon next summer.

Chúng tôi dự định hè sau sẽ đi du lịch tới **Amazon**.

She dressed as an Amazon for the costume party.

Cô ấy mặc trang phục như một **Amazon** trong buổi tiệc hóa trang.