아무 단어나 입력하세요!

"amass" in Vietnamese

tích lũygom góp

Definition

Thu thập hoặc tích lũy số lượng lớn một thứ gì đó trong thời gian dài, thường là tiền bạc, kiến thức hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thích hợp diễn tả tích lũy thứ có giá trị như tài sản, kiến thức. Hiếm dùng cho vật nhỏ hoặc điều tiêu cực.

Examples

Many people try to amass valuable coins as a hobby.

Nhiều người cố **tích lũy** các đồng tiền có giá trị như một sở thích.

The company hopes to amass data to improve its services.

Công ty hy vọng sẽ **tích lũy** dữ liệu để cải thiện dịch vụ.

It takes years to amass the experience needed for this job.

Cần nhiều năm để **tích lũy** kinh nghiệm cần thiết cho công việc này.

He worked hard to amass enough money to buy a house.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **tích lũy** đủ tiền mua nhà.

Over time, she managed to amass a fortune through smart investments.

Theo thời gian, cô ấy đã **tích lũy** được một gia tài nhờ đầu tư thông minh.

Fans were able to amass enough support to save the show.

Người hâm mộ đã **gom góp** đủ sự ủng hộ để cứu chương trình.