아무 단어나 입력하세요!

"alumnus" in Vietnamese

cựu nam sinhcựu sinh viên nam

Definition

Một người đàn ông đã hoàn thành việc học ở trường, cao đẳng hoặc đại học. Thường dùng cho người đã tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

"alumnus" chỉ dành cho nam, nữ dùng "alumna". "alumni" dùng cho nhóm nam hoặc nhóm hỗn hợp, "alumnae" cho nhóm nữ. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật.

Examples

John is an alumnus of Harvard University.

John là **cựu nam sinh** của Đại học Harvard.

He became a successful alumnus after finishing college.

Anh ấy trở thành một **cựu nam sinh** thành công sau khi tốt nghiệp đại học.

Each alumnus received a special invitation to the reunion.

Mỗi **cựu nam sinh** đều nhận được thư mời đặc biệt tới buổi hội ngộ.

As an alumnus, he often donates money to his old school.

Là một **cựu nam sinh**, anh ấy thường quyên góp cho trường cũ.

The company loves to hire alumnus from top universities.

Công ty này thích tuyển dụng **cựu nam sinh** từ các đại học danh tiếng.

He’s not just any alumnus—he’s famous for his achievements.

Anh ấy không chỉ là một **cựu nam sinh** bình thường—anh còn nổi tiếng với những thành tích của mình.