"altruism" in Vietnamese
Definition
Lòng vị tha là quan tâm và giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại điều gì. Đây là sự đối lập với ích kỷ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, tâm lý học hoặc triết học. Các cụm như “lòng vị tha thực sự”, “hành động vị tha” rất phổ biến. Không dùng cho việc nhỏ, mà chủ yếu chỉ những hành động hi sinh lớn, không vụ lợi.
Examples
Altruism means putting others before yourself.
**Lòng vị tha** nghĩa là đặt người khác lên trước bản thân mình.
His altruism was clear when he helped the stranger.
Khi anh ấy giúp người lạ, sự **vị tha** của anh ấy thể hiện rõ ràng.
Many people admire altruism in leaders.
Nhiều người ngưỡng mộ sự **vị tha** ở các nhà lãnh đạo.
True altruism is rare but powerful in our world.
**Lòng vị tha** thực sự hiếm gặp nhưng có sức mạnh trong thế giới này.
Her altruism inspires everyone around her to be kinder.
**Lòng vị tha** của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh trở nên nhân hậu hơn.
Acts of altruism can completely change someone's day or even life.
Những hành động **vị tha** có thể thay đổi hoàn toàn một ngày hoặc cả cuộc đời ai đó.