아무 단어나 입력하세요!

"altitude" in Vietnamese

độ cao

Definition

Khoảng cách tính từ mực nước biển đến một điểm nào đó, thường dùng cho núi, máy bay hoặc nơi cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, khoa học và du lịch. Các cụm 'high altitude', 'altitude sickness', 'altitude training' dùng phổ biến. Không dùng cho chiều cao tòa nhà (dùng 'height').

Examples

The plane is flying at an altitude of 10,000 meters.

Máy bay đang bay ở **độ cao** 10.000 mét.

Mount Everest has the highest altitude in the world.

Núi Everest có **độ cao** lớn nhất thế giới.

People can get sick at high altitudes.

Mọi người có thể bị bệnh ở **độ cao** lớn.

I'm not used to exercising at this altitude—it's harder to breathe up here.

Tôi không quen tập thể dục ở **độ cao** này—khó thở hơn ở đây.

She loves hiking in the mountains because of the cool air at high altitude.

Cô ấy thích leo núi vì không khí mát lạnh ở **độ cao** lớn.

Some athletes train at a higher altitude to improve their performance.

Một số vận động viên tập luyện ở **độ cao** cao hơn để cải thiện thành tích.