아무 단어나 입력하세요!

"alternatively" in Vietnamese

hoặc là

Definition

Dùng để chỉ ra một lựa chọn hoặc phương án khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nếu hội thoại thường ngày thì dùng 'hoặc'.

Examples

You can email us. Alternatively, you can call our office.

Bạn có thể gửi email cho chúng tôi. **Hoặc là**, bạn có thể gọi vào văn phòng của chúng tôi.

The museum is open on weekends. Alternatively, you could visit during the week when it is less crowded.

Bảo tàng mở cửa vào cuối tuần. **Hoặc là**, bạn có thể đến vào các ngày trong tuần khi ít đông hơn.

We could drive to the party. Alternatively, we can take the bus.

Chúng ta có thể lái xe đến bữa tiệc. **Hoặc là**, chúng ta có thể đi xe buýt.

We could eat out tonight. Alternatively, I could cook something quick at home.

Chúng ta có thể đi ăn ngoài tối nay. **Hoặc là**, tôi có thể nấu nhanh gì đó ở nhà.

He might accept the offer. Alternatively, he could negotiate for better terms.

Anh ấy có thể chấp nhận đề nghị. **Hoặc là**, anh ấy có thể thương lượng điều kiện tốt hơn.

If you’re not free this weekend, alternatively, we can meet next week.

Nếu bạn không rảnh vào cuối tuần này, **hoặc là**, chúng ta có thể gặp vào tuần sau.