아무 단어나 입력하세요!

"alternated" in Vietnamese

luân phiênthay đổi luân phiên

Definition

Làm một việc rồi lại làm việc khác theo thứ tự lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để diễn tả sự thay đổi đều đặn giữa các hành động hoặc vai trò, thường trang trọng hơn 'took turns'. Ví dụ: 'alternated seats' nghĩa là thay ghế cho nhau theo thứ tự.

Examples

We alternated between playing games and studying.

Chúng tôi **luân phiên** giữa chơi trò chơi và học tập.

She alternated working at home and going to the office.

Cô ấy **luân phiên** làm việc tại nhà và đến văn phòng.

The lights alternated between red and green.

Đèn **luân phiên** đổi từ màu đỏ sang xanh.

We alternated turns driving on the long road trip.

Trong chuyến đi dài, chúng tôi **luân phiên** lái xe.

He alternated biting his nails and tapping the table while thinking.

Anh ấy **luân phiên** cắn móng tay và gõ bàn khi suy nghĩ.

The band alternated fast songs with slower ones to keep things interesting.

Ban nhạc **luân phiên** giữa các bài nhanh và chậm để giữ thú vị.