아무 단어나 입력하세요!

"alt" in Vietnamese

phím Alttài khoản phụ (alt)thay thế (alt)

Definition

'Alt' là phím trên bàn phím dùng cho các tổ hợp phím và lệnh đặc biệt. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ một tài khoản phụ hoặc phiên bản thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Phím 'Alt' luôn viết hoa. Trong cộng đồng mạng hoặc game, 'alt' nghĩa là tài khoản phụ. Không nhầm với 'altitude' (độ cao).

Examples

Press the Alt key to open the menu.

Nhấn phím **Alt** để mở menu.

She has an alt account on social media.

Cô ấy có một tài khoản **alt** trên mạng xã hội.

Hold Alt and tap Tab to switch windows.

Giữ **Alt** và nhấn Tab để chuyển đổi cửa sổ.

Did you forget to use the Alt key for the shortcut?

Bạn quên dùng phím **Alt** cho phím tắt rồi à?

His music is really alt, not mainstream at all.

Nhạc của anh ấy rất **alt**, không phổ thông chút nào.

Lots of gamers have an alt they use for practice.

Nhiều game thủ có một **alt** để luyện tập.