아무 단어나 입력하세요!

"alsatian" in Vietnamese

chó chăn cừu Đức

Definition

Chó chăn cừu Đức là giống chó lớn, thông minh, ban đầu được nuôi để chăn dắt và bảo vệ đàn gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh gọi là 'Alsatian', còn đa số nơi khác dùng 'chó chăn cừu Đức'.

Examples

The Alsatian is a loyal pet.

**Chó chăn cừu Đức** là thú cưng rất trung thành.

My neighbor has a big Alsatian.

Hàng xóm của tôi có một con **chó chăn cừu Đức** to.

The police use Alsatians to help them.

Cảnh sát dùng **chó chăn cừu Đức** để hỗ trợ họ.

When I was a kid, we had an Alsatian named Max.

Hồi nhỏ, nhà tôi có một con **chó chăn cừu Đức** tên là Max.

Their Alsatian is super friendly once you get to know her.

**Chó chăn cừu Đức** của họ rất thân thiện khi bạn quen với nó.

I’ve always wanted an Alsatian, but they need a lot of space to run.

Tôi luôn muốn nuôi **chó chăn cừu Đức**, nhưng chúng cần nhiều không gian để chạy chơi.