"alphabetizing" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp các từ hoặc vật theo thứ tự bảng chữ cái từ A đến Z.
Usage Notes (Vietnamese)
'xếp theo thứ tự bảng chữ cái' thường dùng trong môi trường học, tổ chức hồ sơ, tài liệu. Đừng nhầm lẫn với 'xếp loại' hoặc 'sắp xếp' nói chung.
Examples
Alphabetizing the list made it easy to find names.
**Xếp theo thứ tự bảng chữ cái** giúp dễ dàng tìm tên trong danh sách.
We are alphabetizing all the books on the shelf.
Chúng tôi đang **xếp theo thứ tự bảng chữ cái** tất cả các cuốn sách trên kệ.
She spent the morning alphabetizing her files.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để **xếp theo thứ tự bảng chữ cái** các tài liệu của mình.
I'm terrible at alphabetizing—I always mix up J and K.
Tôi rất tệ trong việc **xếp theo thứ tự bảng chữ cái**—luôn nhầm lẫn giữa J và K.
Could you finish alphabetizing these invoices before lunch?
Bạn có thể **xếp theo thứ tự bảng chữ cái** các hóa đơn này trước giờ ăn trưa không?
Alphabetizing is the first thing I do when organizing any big list.
**Xếp theo thứ tự bảng chữ cái** là việc đầu tiên tôi làm khi sắp xếp một danh sách lớn.