아무 단어나 입력하세요!

"alpaca" in Vietnamese

lạc đà không bướu Alpacaalpaca

Definition

Alpaca là loài động vật được nuôi ở Nam Mỹ, trông giống lạc đà không bướu và nổi bật với bộ lông mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các sản phẩm như 'len alpaca', 'áo khoác alpaca'. Không nên nhầm lẫn với lạc đà không bướu (llama) dù chúng có liên quan.

Examples

An alpaca has very soft fur.

**Alpaca** có bộ lông rất mềm.

The alpaca lives in the mountains of South America.

**Alpaca** sống ở vùng núi Nam Mỹ.

People make clothes from alpaca wool.

Người ta làm quần áo từ len của **alpaca**.

I bought a scarf made from alpaca and it's so warm.

Tôi đã mua một chiếc khăn choàng làm từ **alpaca** và nó rất ấm.

Some people keep alpacas as pets because they're gentle.

Một số người nuôi **alpaca** làm thú cưng vì chúng hiền lành.

Did you know alpaca sweaters are hypoallergenic?

Bạn có biết áo len **alpaca** không gây dị ứng không?