아무 단어나 입력하세요!

"allowable" in Vietnamese

được phéphợp lệ

Definition

Một điều được xem là 'được phép' khi nó được chấp nhận theo quy định hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật như 'allowable amount', 'allowable expenses', 'allowable limit'. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'allowed'.

Examples

The allowable speed on this road is 60 kilometers per hour.

Tốc độ **được phép** trên con đường này là 60 km/h.

Only allowable expenses will be reimbursed.

Chỉ các khoản chi phí **hợp lệ** mới được hoàn trả.

The chemical levels are within allowable limits.

Mức hóa chất nằm trong giới hạn **được phép**.

Is it allowable to bring outside food into the theater?

Mang đồ ăn bên ngoài vào rạp hát có **được phép** không?

The company increased the allowable weight for checked bags this year.

Năm nay, công ty đã tăng trọng lượng **được phép** cho hành lý ký gửi.

If the total deductions exceed the allowable amount, you won’t get a full refund.

Nếu tổng khấu trừ vượt quá mức **được phép**, bạn sẽ không được hoàn tiền đầy đủ.