"allotment" in Vietnamese
Definition
'Allotment' là phần được chia hoặc cấp cho ai đó, thường theo cách chính thức. Ở Anh, nó còn là mảnh vườn nhỏ cho thuê để trồng cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh phân bổ chính thức như 'allotment of funds'. Ở Anh, 'allotment' còn là vườn cho thuê. Ở Mỹ rất hiếm gặp nghĩa về đất vườn này. Thường gặp: 'monthly allotment', 'allotment of time', 'rent an allotment' (UK).
Examples
Each team received an equal allotment of supplies.
Mỗi đội nhận được một **phần phân bổ** vật tư như nhau.
He works on his garden allotment every weekend.
Anh ấy làm việc trên **mảnh đất thuê trồng trọt** của mình mỗi cuối tuần.
The allotment of time for each speaker is five minutes.
**Thời gian phân bổ** cho mỗi diễn giả là năm phút.
I finally got an allotment and can't wait to start growing my own food.
Cuối cùng tôi đã có một **mảnh đất thuê trồng trọt** và rất háo hức tự trồng thức ăn.
Their monthly allotment barely covers their basic expenses.
**Phần phân bổ** hàng tháng của họ chỉ vừa đủ cho các chi phí cơ bản.
All the allotments in our area have a waiting list.
Tất cả các **mảnh đất thuê trồng trọt** ở khu tôi đều có danh sách chờ.