"allo" in Vietnamese
a lô
Definition
'A lô' là cách chào hỏi thân mật, thường dùng khi trả lời điện thoại hoặc giao tiếp thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật; hay dùng khi nghe điện thoại ('a lô?') hoặc chào một cách vui vẻ, không dùng nơi trang trọng.
Examples
Allo, who's there?
**A lô**, ai đấy?
She answered the phone and said, 'Allo?'
Cô ấy nhấc điện thoại và nói: '**A lô**?'
Children ran by shouting, 'Allo!'
Lũ trẻ chạy ngang và la lớn: '**A lô**!'.
You could hear him on the phone— 'Allo? Can you hear me?'
Nghe thấy giọng anh ấy trên điện thoại— '**A lô**? Nghe được không?'
Allo, mate! Long time no see.
**A lô**, bạn ơi! Lâu rồi không gặp.
He always starts his calls with a cheerful 'Allo!'
Anh ấy luôn bắt đầu cuộc gọi với '**A lô**!' vui vẻ.