아무 단어나 입력하세요!

"allied" in Vietnamese

đồng minhliên kết

Definition

Gắn kết bởi một thỏa thuận hoặc mối quan hệ, nhất là giữa các quốc gia hoặc nhóm cùng chung mục tiêu. Thường dùng trong chính trị hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng minh' chủ yếu dùng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc lịch sử, như 'Allied forces' (các lực lượng đồng minh). Khác với 'ally' (danh từ: đồng minh).

Examples

The allied countries won the war together.

Các quốc gia **đồng minh** đã cùng nhau chiến thắng chiến tranh.

Japan became an allied power during World War I.

Nhật Bản trở thành một cường quốc **đồng minh** trong Thế chiến I.

The two companies have allied interests in technology.

Hai công ty này có những lợi ích **liên kết** trong lĩnh vực công nghệ.

During WWII, the Allied forces landed in Normandy.

Trong Thế chiến II, các lực lượng **đồng minh** đã đổ bộ xuống Normandy.

France and Britain were allied against their common enemy.

Pháp và Anh đã **liên kết** để chống lại kẻ thù chung.

Several allied organizations work closely to help refugees.

Nhiều tổ chức **liên kết** hợp tác chặt chẽ để giúp người tị nạn.