아무 단어나 입력하세요!

"aller" in Indonesian

rời đira đi (từ cổ)

Definition

Hành động rời khỏi một nơi, chủ yếu dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn chương.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này hiếm gặp, chỉ thấy trong sách cổ điển; hiện nay luôn dùng 'go', 'leave' như trong 'go home', 'leave early'.

Examples

He decided to aller before sunset.

Anh ấy quyết định **rời đi** trước khi mặt trời lặn.

The guests began to aller quietly.

Các vị khách bắt đầu **lặng lẽ rời đi**.

She watched the train aller into the night.

Cô ấy nhìn đoàn tàu **rời đi** trong màn đêm.

Before I could say goodbye, he had already allered.

Trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt, anh ấy đã **rời đi rồi**.

Let's not aller just yet—the party is getting fun!

Mình **đừng rời đi** vội nhé—bữa tiệc đang vui mà!

Their plan was to aller before anyone noticed.

Kế hoạch của họ là **rời đi** trước khi ai đó phát hiện.