아무 단어나 입력하세요!

"allegro" in Vietnamese

allegro

Definition

'Allegro' là thuật ngữ âm nhạc dùng khi chỉ chơi nhanh và sôi động. Thường gặp trong nhạc cổ điển để chỉ tốc độ chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, để chỉ tốc độ, không phải trạng thái cảm xúc. Xuất hiện trên bản nhạc, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The piece starts with an allegro section.

Bản nhạc bắt đầu với một đoạn **allegro**.

Play this song allegro for more energy.

Hãy chơi bài này **allegro** để có nhiều năng lượng hơn.

The orchestra finished the concert with an allegro.

Dàn nhạc kết thúc buổi hòa nhạc bằng một đoạn **allegro**.

When you see 'allegro' on the sheet, it means pick up the pace.

Khi thấy '**allegro**' trên bản nhạc, nghĩa là phải chơi nhanh hơn.

Some of my favorite symphonies have a lively allegro movement.

Một số bản giao hưởng tôi thích có phần **allegro** rất sống động.

The pianist shifted smoothly from allegro to adagio.

Nghệ sĩ piano chuyển mượt mà từ **allegro** sang adagio.