아무 단어나 입력하세요!

"allegorical" in Vietnamese

ẩn dụgiàu tính biểu tượng (nghĩa bóng)

Definition

Miêu tả một tác phẩm hoặc câu chuyện truyền tải ý nghĩa sâu xa hoặc bài học đạo đức thông qua các biểu tượng hoặc hình ảnh ẩn dụ, chứ không chỉ theo nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học, nghệ thuật hoặc thảo luận học thuật. Khác 'symbolic', 'allegorical' chỉ rõ tác phẩm hàm ẩn bài học sâu sắc hoặc đạo đức qua hình ảnh ẩn dụ.

Examples

The painting has an allegorical meaning about freedom.

Bức tranh có ý nghĩa **ẩn dụ** về tự do.

The author wrote an allegorical story for children.

Tác giả đã viết một câu chuyện **ẩn dụ** cho trẻ em.

The movie is highly allegorical.

Bộ phim này mang tính **ẩn dụ** rất cao.

Many fairy tales are actually allegorical, teaching kids important values.

Nhiều truyện cổ tích thực ra rất **ẩn dụ**, giúp trẻ em học giá trị sống.

His speech was full of allegorical references to history.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những liên hệ **ẩn dụ** về lịch sử.

If you look closely, the book’s ending is quite allegorical.

Nếu để ý, đoạn kết của cuốn sách thực sự rất **ẩn dụ**.