아무 단어나 입력하세요!

"all year round" in Vietnamese

quanh năm

Definition

Chỉ khoảng thời gian kéo dài suốt cả năm, không chỉ trong một mùa hoặc giai đoạn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau danh từ (ví dụ: "mở cửa quanh năm"). Không dùng cho sự kiện ngắn hoặc chỉ diễn ra một lần. Tương tự như "suốt năm" hoặc "cả năm".

Examples

The park is open all year round.

Công viên này mở cửa **quanh năm**.

You can buy fresh fruit all year round here.

Bạn có thể mua trái cây tươi **quanh năm** ở đây.

The hotel has guests all year round.

Khách sạn có khách **quanh năm**.

We get sunshine all year round in this city.

Chúng tôi có nắng **quanh năm** ở thành phố này.

Ice cream is popular all year round, not just in summer.

Kem rất được ưa chuộng **quanh năm**, không chỉ riêng mùa hè.

These flowers bloom all year round thanks to the warm climate.

Những loài hoa này nở **quanh năm** nhờ khí hậu ấm áp.