아무 단어나 입력하세요!

"all very well" in Vietnamese

nghe thì haynói thì dễ (nhưng...)

Definition

Có vẻ ổn hoặc chấp nhận được lúc đầu, nhưng thực ra vẫn có vấn đề hay điều kiện cần xem xét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nêu lên điểm trừ hoặc khó khăn sau khi đã đồng ý với một ý kiến nào đó (như 'It's all very well, but...'). Có thể mang sắc thái chỉ trích nhẹ hoặc băn khoăn.

Examples

It's all very well to plan a trip, but can we afford it?

Lên kế hoạch đi chơi thì **nghe thì hay**, nhưng chúng ta có đủ tiền không?

It's all very well to eat cake, but too much sugar is bad for you.

Ăn bánh thì **nghe thì hay**, nhưng đường nhiều quá thì không tốt cho sức khỏe đâu.

It's all very well to talk about saving money, but actually doing it is hard.

Nói về tiết kiệm tiền thì **nói thì dễ**, nhưng làm thật thì rất khó.

It’s all very well saying you're sorry, but that doesn’t fix the problem.

Bạn nói xin lỗi thì **nghe thì hay**, nhưng điều đó không giải quyết được vấn đề đâu.

That plan is all very well on paper, but will it really work?

Kế hoạch đó **nghe thì hay** trên giấy, nhưng liệu nó có hiệu quả thật không?

It’s all very well making promises, but can you actually keep them?

Hứa thì **nói thì dễ**, nhưng liệu bạn có giữ được lời không?