아무 단어나 입력하세요!

"all told" in Vietnamese

tổng cộngtất cả lại

Definition

Diễn đạt tổng số lượng hoặc tổng tiền sau khi đã tính tất cả mọi thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tổng cộng' thường dùng khi tổng kết số liệu ở đầu hoặc cuối câu, không dùng cho kể chuyện.

Examples

There were 20 people at the meeting, all told.

Có **tổng cộng** 20 người tại cuộc họp.

All told, we spent $500 on the trip.

**Tổng cộng**, chúng tôi đã tốn 500 đô cho chuyến đi.

The repairs took two weeks, all told.

Sửa chữa **tổng cộng** mất hai tuần.

We had three accidents this year, all told.

Năm nay chúng tôi đã gặp **tổng cộng** ba tai nạn.

All told, it's been a tough week for everyone.

**Tất cả lại**, đây là một tuần khó khăn cho mọi người.

Between food, tickets, and souvenirs, we spent $200, all told.

Tiền ăn, vé và quà lưu niệm, **tổng cộng** chúng tôi đã chi 200 đô la.