"all to the good" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó hoàn toàn tích cực, hữu ích, hoặc mang lại lợi ích thêm ngoài mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về văn viết hoặc hội thoại trang trọng, nhấn mạnh lợi ích cộng thêm ngoài điều chính đã nói.
Examples
If the bus is faster than walking, that’s all to the good.
Nếu xe buýt nhanh hơn đi bộ, thì đó **hoàn toàn có lợi**.
There are free snacks at the meeting, which is all to the good.
Có đồ ăn nhẹ miễn phí ở cuộc họp, điều đó **càng tốt**.
If the new plan saves money, it’s all to the good.
Nếu kế hoạch mới tiết kiệm tiền, thì điều đó **hoàn toàn có lợi**.
She finished her project early and got a bonus—all to the good!
Cô ấy hoàn thành dự án sớm và còn được thưởng—**càng tốt**!
If more people decide to volunteer, that’s all to the good for the community.
Nếu nhiều người quyết định tình nguyện hơn, điều đó **hoàn toàn có lợi** cho cộng đồng.
You got a scholarship and your commute is shorter now? That’s all to the good!
Bạn vừa nhận học bổng lại vừa đi học gần hơn? Đó **càng tốt**!