아무 단어나 입력하세요!

"all the way" in Vietnamese

suốt quãng đườnghoàn toàn

Definition

Dùng để chỉ việc làm gì đó suốt quãng đường hoặc hoàn thành hoàn toàn từ đầu đến cuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'đi', 'hỗ trợ', 'đồng ý' để nhấn mạnh việc làm điều gì đó đến cùng hoặc hoàn toàn. Thông dụng trong văn nói.

Examples

She walked all the way to school.

Cô ấy đã đi bộ **suốt quãng đường** đến trường.

Did you read the book all the way through?

Bạn đã đọc **hoàn toàn** cuốn sách chưa?

The road goes all the way to the village.

Con đường kéo dài **suốt quãng đường** đến làng.

Are you with me all the way on this plan?

Bạn có **hoàn toàn** đồng ý với tôi trong kế hoạch này không?

He laughed all the way through the movie.

Anh ấy đã cười **suốt quãng thời gian** bộ phim.

My phone battery died all the way before I got home.

Pin điện thoại của tôi đã hết sạch **hoàn toàn** trước khi về đến nhà.